Từ
磅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
磅 (bàng) là một từ tiếng Trung: pao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 磅
量 lượng từ
pao
这个包裹重五磅。
Gói hàng này nặng năm pao.
名 danh từ
pao
她买了两磅苹果。
Cô ấy đã mua hai pao táo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
磅 — pao
Cấu trúc & nét viết
磅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
旁 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét