Từ

磅 (bàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

磅 (bàng) là một từ tiếng Trung: pao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 磅

量 liàng lượng từ

pao

这个包裹重五磅。

zhè ge bāo guǒ zhòng wǔ bàng

Gói hàng này nặng năm pao.

名 míng danh từ

pao

她买了两磅苹果。

tā mǎi le liǎng bàng píng guǒ

Cô ấy đã mua hai pao táo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

磅 bàng — pao

Cấu trúc & nét viết
1 磅 bàng — pound (đơn vị khối lượng, ký hiệu lb; 1 pound = 0,4536 kg)

磅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét