Từ

短 (duǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

短 (duǎn) là một từ tiếng Trung: ngắn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 短

形 xíng tính từ

ngắn

这条裙子太短了。

zhè tiáo qún zi tài duǎn le

Cái váy này ngắn quá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

短 duǎn — ngắn

Cấu trúc & nét viết