Từ

痰 (tán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

痰 (tán) là một từ tiếng Trung: đờm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 痰

名 míng danh từ

đờm

他咳嗽时有痰。

tā ké sou shí yǒu tán

Anh ấy có đờm khi ho.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

痰 tán — đờm

Cấu trúc & nét viết
1 痰 tán — đờm; chất nhầy do phổi và đường hô hấp tiết ra

痰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét