Từ
炭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
炭 (tàn) là một từ tiếng Trung: than. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 炭
名 danh từ
than
我们用炭来烤肉。
Chúng tôi dùng than để nướng thịt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
炭 — than
Cấu trúc & nét viết
炭 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
灰 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét