Từ

炭 (tàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

炭 (tàn) là một từ tiếng Trung: than. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 炭

名 míng danh từ

than

我们用炭来烤肉。

wǒ men yòng tàn lái kǎo ròu

Chúng tôi dùng than để nướng thịt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

炭 tàn — than

Cấu trúc & nét viết
1 炭 tàn — than củi, nhiên liệu tạo ra bằng cách nung gỗ cách ly không khí
炭 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 灰 huī — tro; bột còn lại sau khi đốt cháy
灰 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét