Từ

残 (cán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

残 (cán) là một từ tiếng Trung: làm hại, gây thương tổn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 残

动 dòng động từ

làm hại, gây thương tổn

战争残害了无数无辜的人民。

zhàn zhēng cán hài le wú shù wú gū de rén mín

Chiến tranh đã làm hại vô số người dân vô tội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

残 cán — làm hại, gây thương tổn

Cấu trúc & nét viết