Từ

死 (sǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

死 (sǐ) là một từ tiếng Trung: chết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 死

形 xíng tính từ

chết

那只鸟已经死了。

nà zhī niǎo yǐ jīng sǐ le

Con chim đó đã chết rồi.

动 dòng động từ

chết

他的狗死了。

tā de gǒu sǐ le

Con chó của anh ấy đã chết.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

死 sǐ — chết

Cấu trúc & nét viết
1 死 sǐ — chết; mất đi sinh mệnh (trái nghĩa với "活"/"生")
死 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét