Từ
死 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
死 (sǐ) là một từ tiếng Trung: chết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 死
形 tính từ
chết
那只鸟已经死了。
Con chim đó đã chết rồi.
动 động từ
chết
他的狗死了。
Con chó của anh ấy đã chết.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
死 — chết
Cấu trúc & nét viết
死 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
歹 là bộ thủ trong 7 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét