Từ
梦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
梦 (mèng) là một từ tiếng Trung: giấc mơ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 梦
名 danh từ
giấc mơ
我做了一个好梦。
Tôi đã có một giấc mơ đẹp.
动 động từ
mơ
我昨晚梦见了我的家人。
Tôi mơ thấy gia đình tôi đêm qua.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
梦 — giấc mơ
Cấu trúc & nét viết
梦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
林 là bộ thủ trong 8 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét