Từ

梦 (mèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

梦 (mèng) là một từ tiếng Trung: giấc mơ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 梦

名 míng danh từ

giấc mơ

我做了一个好梦。

wǒ zuò le yí gè hǎo mèng

Tôi đã có một giấc mơ đẹp.

动 dòng động từ

mơ

我昨晚梦见了我的家人。

wǒ zuó wǎn mèng jiàn le wǒ de jiā rén

Tôi mơ thấy gia đình tôi đêm qua.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

梦 mèng — giấc mơ

Cấu trúc & nét viết
1 梦 mèng — giấc mơ (hiện tượng sinh lý khi ngủ)

梦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét