Từ

徘徊 (pái huái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

徘徊 (pái huái) là một từ tiếng Trung: đi lại; lảng vảng; do dự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 徘徊

动 dòng động từ

đi lại; lảng vảng; do dự

他在门口徘徊了很久。

tā zài mén kǒu pái huái le hěn jiǔ

Anh ấy lảng vảng ở cửa trong một thời gian dài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

徘 pái — bước đi; đi qua lại

徊 huái — quay lại; đi vòng

Cấu trúc & nét viết
1 徘 pái — dùng trong 徘徊: ① đi đi lại lại; ② do dự, không quyết định được; ③ dao động trong một phạm vi nào đó

徘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 徊 huái — xem 徘徊: ①đi đi lại lại; ②do dự, không quyết đoán; ③dao động trong một phạm vi

徊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét