Từ
徘徊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
徘徊 (pái huái) là một từ tiếng Trung: đi lại; lảng vảng; do dự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 徘徊
动 động từ
đi lại; lảng vảng; do dự
他在门口徘徊了很久。
Anh ấy lảng vảng ở cửa trong một thời gian dài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
徘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
非 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
徊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
回 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét