Từ
瘫痪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
瘫痪 (tān huàn) là một từ tiếng Trung: bị liệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瘫痪
动 động từ
bị liệt
他因为车祸导致双腿瘫痪。
Anh ấy bị liệt cả hai chân do tai nạn xe hơi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
瘫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
难 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
痪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét