Từ

瘫痪 (tān huàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

瘫痪 (tān huàn) là một từ tiếng Trung: bị liệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瘫痪

动 dòng động từ

bị liệt

他因为车祸导致双腿瘫痪。

tā yīn wèi chē huò dǎo zhì shuāng tuǐ tān huàn

Anh ấy bị liệt cả hai chân do tai nạn xe hơi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瘫 tān — liệt, yếu

痪 huàn — liệt (thuật ngữ y học)

Cấu trúc & nét viết
1 瘫 tān — liệt; mất chức năng vận động do tổn thương thần kinh

瘫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 痪 huàn — liệt (dùng trong 〖瘫痪〗: mất khả năng vận động của một phần cơ thể do rối loạn thần kinh; cũng ví cơ quan, giao thông không hoạt động được)

痪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét