Từ
在 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
在 (zài) là một từ tiếng Trung: ở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 在
动 động từ
ở
他在家。
Anh ấy ở nhà.
副 phó từ
đang (từ chỉ hành động đang diễn ra)
他在看书。
Anh ấy đang đọc sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
在 — ở
Cấu trúc & nét viết
在 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
才 là bộ thủ trong 6 chữ
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét