Từ

丸 (wán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

丸 (wán) là một từ tiếng Trung: viên (từ chỉ đơn vị cho viên thuốc hoặc vật tròn dùng làm thuốc). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 丸

量 liàng lượng từ

viên (từ chỉ đơn vị cho viên thuốc hoặc vật tròn dùng làm thuốc)

我每天吃一丸药。

wǒ měi tiān chī yī wán yào

Tôi uống một viên thuốc mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

丸 wán — viên (từ chỉ đơn vị cho viên thuốc hoặc vật tròn dùng làm thuốc)

Cấu trúc & nét viết
1 丸 wán — vật nhỏ tròn (〜子, 〜儿)
丸 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét