Từ
丸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
丸 (wán) là một từ tiếng Trung: viên (từ chỉ đơn vị cho viên thuốc hoặc vật tròn dùng làm thuốc). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 丸
量 lượng từ
viên (từ chỉ đơn vị cho viên thuốc hoặc vật tròn dùng làm thuốc)
我每天吃一丸药。
Tôi uống một viên thuốc mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
丸 — viên (từ chỉ đơn vị cho viên thuốc hoặc vật tròn dùng làm thuốc)
Cấu trúc & nét viết
丸 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét