Từ
闹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
闹 (nào) là một từ tiếng Trung: ồn ào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 闹
形 tính từ
ồn ào
这个市场很闹。
Chợ này rất ồn ào.
动 động từ
làm ồn, gây rối
别闹了,我在工作。
Đừng làm ồn nữa, tôi đang làm việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
闹 — ồn ào
Cấu trúc & nét viết
闹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét