Từ

闹 (nào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

闹 (nào) là một từ tiếng Trung: ồn ào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 闹

形 xíng tính từ

ồn ào

这个市场很闹。

zhè ge shì chǎng hěn nào

Chợ này rất ồn ào.

动 dòng động từ

làm ồn, gây rối

别闹了,我在工作。

bié nào le wǒ zài gōng zuò

Đừng làm ồn nữa, tôi đang làm việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

闹 nào — ồn ào

Cấu trúc & nét viết
1 闹 nào — ồn ào; náo loạn (trái nghĩa với 'yên tĩnh')

闹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét