Từ

野 (yě) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

野 (yě) là một từ tiếng Trung: hoang dã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 野

形 xíng tính từ

hoang dã

这里有很多野花。

zhè lǐ yǒu hěn duō yě huā

Ở đây có nhiều hoa dại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

野 yě — hoang dã

Cấu trúc & nét viết