Từ
醉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
醉 (zuì) là một từ tiếng Trung: say, say rượu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 醉
动 động từ
say, say rượu
他喝醉了。
Anh ấy say rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
醉 — say, say rượu
Cấu trúc & nét viết
醉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
卒 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét