Chữ

蜘

Cấu trúc & nét viết
蜘

蜘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
2 知 zhī — kiến thức, học vấn
知 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét