Từ

窄 (zhǎi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

窄 (zhǎi) là một từ tiếng Trung: hẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 窄

形 xíng tính từ

hẹp

这条路很窄。

zhè tiáo lù hěn zhǎi

Con đường này rất hẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

窄 zhǎi — hẹp

Cấu trúc & nét viết
1 窄 zhǎi — hẹp; không rộng (trái nghĩa với 宽)
窄 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét