Từ
窄 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
窄 (zhǎi) là một từ tiếng Trung: hẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 窄
形 tính từ
hẹp
这条路很窄。
Con đường này rất hẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
窄 — hẹp
Cấu trúc & nét viết
窄 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét