Từ

福 (fú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

福 (fú) là một từ tiếng Trung: phúc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 福

名 míng danh từ

phúc

这是一件有福的事。

zhè shì yī jiàn yǒu fú de shì

Đây là một việc may mắn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

福 fú — phúc

Cấu trúc & nét viết
1 福 fú — hạnh phúc; phúc khí (trái nghĩa với 祸)

福 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét