Từ

磕 (kē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

磕 (kē) là một từ tiếng Trung: gõ, va. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 磕

动 dòng động từ

gõ, va

他不小心把头磕在门上了。

tā bù xiǎo xīn bǎ tóu kē zài mén shàng le

Anh ấy vô tình va đầu vào cửa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

磕 kē — gõ, va

Cấu trúc & nét viết
1 磕 kē — va chạm vào vật cứng

磕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 盍 hé — phó từ nghi vấn đặt trước động từ, mang nghĩa «tại sao không»
盍 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét