Từ
磕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
磕 (kē) là một từ tiếng Trung: gõ, va. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 磕
动 động từ
gõ, va
他不小心把头磕在门上了。
Anh ấy vô tình va đầu vào cửa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
磕 — gõ, va
Cấu trúc & nét viết
磕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
盍 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét