Từ

瘫 (tān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

瘫 (tān) là một từ tiếng Trung: bị liệt; sụp xuống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瘫

动 dòng động từ

bị liệt; sụp xuống

她累得瘫在沙发上。

tā lèi de tān zài shā fā shàng

Cô ấy mệt đến mức sụp xuống trên ghế sofa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瘫 tān — bị liệt; sụp xuống

Cấu trúc & nét viết
1 瘫 tān — liệt; mất chức năng vận động do tổn thương thần kinh

瘫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét