Từ
瘫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
瘫 (tān) là một từ tiếng Trung: bị liệt; sụp xuống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瘫
动 động từ
bị liệt; sụp xuống
她累得瘫在沙发上。
Cô ấy mệt đến mức sụp xuống trên ghế sofa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
瘫 — bị liệt; sụp xuống
Cấu trúc & nét viết
瘫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
难 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét