Từ
瘦 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
瘦 (shòu) là một từ tiếng Trung: gầy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 瘦
形 tính từ
gầy
她最近瘦了很多。
Gần đây cô ấy đã gầy đi rất nhiều.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
瘦 — gầy
Cấu trúc & nét viết
瘦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
叟 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét