Từ

猫 (māo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

猫 (māo) là một từ tiếng Trung: mèo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 猫

名 míng danh từ

mèo

我家有一只猫。

wǒ jiā yǒu yī zhī māo

Nhà tôi có một con mèo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

猫 māo — mèo

Cấu trúc & nét viết
1 猫 māo — con mèo (động vật có vú, mặt tròn, tai ngắn, mắt to, móng vuốt có thể co rút)

猫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét