Từ
猫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
猫 (māo) là một từ tiếng Trung: mèo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 猫
名 danh từ
mèo
我家有一只猫。
Nhà tôi có một con mèo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
猫 — mèo
Cấu trúc & nét viết
猫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét