Từ
片 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
片 (piàn) là một từ tiếng Trung: miếng, lát (lượng từ cho vật phẳng). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 片
量 lượng từ
miếng, lát (lượng từ cho vật phẳng)
我吃了一片面包。
Tôi đã ăn một lát bánh mì.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
片 — miếng, lát (lượng từ cho vật phẳng)
Cấu trúc & nét viết
片 là bộ thủ trong 2 chữ
片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét