Từ
毛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
毛 (máo) là một từ tiếng Trung: mao (0,1 nhân dân tệ, đơn vị tiền tệ Trung Quốc). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 毛
量 lượng từ
mao (0,1 nhân dân tệ, đơn vị tiền tệ Trung Quốc)
这个苹果三毛钱。
Quả táo này giá ba mao.
名 danh từ
lông, tóc
猫的毛很柔软。
Lông mèo rất mềm mại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
毛 — mao (0,1 nhân dân tệ, đơn vị tiền tệ Trung Quốc)
Cấu trúc & nét viết
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
毛 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét