Từ

弯 (wān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

弯 (wān) là một từ tiếng Trung: cong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 弯

形 xíng tính từ

cong

这条路很弯。

zhè tiáo lù hěn wān

Con đường này rất quanh co.

动 dòng động từ

uốn cong

他弯下腰捡起了钥匙。

tā wān xià yāo jiǎn qǐ le yào shi

Anh ấy cúi xuống nhặt chìa khóa.

名 míng danh từ

khúc cua

这条路有一个很急的弯。

zhè tiáo lù yǒu yí ge hěn jí de wān

Con đường này có một khúc cua rất gấp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

弯 wān — cong

Cấu trúc & nét viết