Từ
弯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
弯 (wān) là một từ tiếng Trung: cong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 弯
形 tính từ
cong
这条路很弯。
Con đường này rất quanh co.
动 động từ
uốn cong
他弯下腰捡起了钥匙。
Anh ấy cúi xuống nhặt chìa khóa.
名 danh từ
khúc cua
这条路有一个很急的弯。
Con đường này có một khúc cua rất gấp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
弯 — cong
Cấu trúc & nét viết
弯 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét