Từ

勿 (wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

勿 (wù) là một từ tiếng Trung: đừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 勿

副 fù phó từ

đừng

请勿吸烟。

qǐng wù xī yān

Xin vui lòng đừng hút thuốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

勿 wù — đừng

Cấu trúc & nét viết
1 勿 wù — đừng; chớ (biểu thị sự cấm đoán hoặc khuyên ngăn)
勿 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét