Từ
勿 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
勿 (wù) là một từ tiếng Trung: đừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 勿
副 phó từ
đừng
请勿吸烟。
Xin vui lòng đừng hút thuốc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
勿 — đừng
Cấu trúc & nét viết
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét