Từ
兵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
兵 (bīng) là một từ tiếng Trung: lính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 兵
名 danh từ
lính
他当过兵。
Anh ấy đã từng đi lính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
兵 — lính
Cấu trúc & nét viết
兵 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丘 là bộ thủ trong 4 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét