Từ

伤 (shāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

伤 (shāng) là một từ tiếng Trung: vết thương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 伤

名 míng danh từ

vết thương

他腿上有伤。

tā tuǐ shang yǒu shāng

Anh ấy bị thương ở chân.

动 dòng động từ

làm tổn thương

小心别伤到手。

xiǎo xīn bié shāng dào shǒu

Cẩn thận đừng làm tổn thương tay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

伤 shāng — vết thương

Cấu trúc & nét viết
1 伤 shāng — vết thương; tổn thương (trên cơ thể hoặc vật thể)

伤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

伤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét