Từ
板块 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
板块 (bǎn kuài) là một từ tiếng Trung: mảng; lĩnh vực; khu vực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 板块
名 danh từ
mảng; lĩnh vực; khu vực
这家公司在科技板块表现优异。
Công ty này đã hoạt động xuất sắc trong lĩnh vực công nghệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
板 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
反 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
块 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét