Từ
鞠躬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
鞠躬 (jū gōng) là một từ tiếng Trung: cúi chào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鞠躬
动 động từ
cúi chào
演员们在舞台上鞠躬致谢。
Các diễn viên cúi chào trên sân khấu để bày tỏ lòng biết ơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
鞠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
革 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
匊 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
躬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
身 là bộ thủ trong 5 chữ
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét