Từ

鞠躬 (jū gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

鞠躬 (jū gōng) là một từ tiếng Trung: cúi chào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鞠躬

动 dòng động từ

cúi chào

演员们在舞台上鞠躬致谢。

yǎn yuán men zài wǔ tái shàng jū gōng zhì xiè

Các diễn viên cúi chào trên sân khấu để bày tỏ lòng biết ơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鞠 jū — cúi

躬 gōng — thân

Cấu trúc & nét viết
1 鞠 jū — (văn ngôn) nuôi dưỡng; chăm sóc

鞠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 躬 gōng — đích thân; tự mình

躬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét