Từ
的 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
的 (de) là một từ tiếng Trung: trợ từ sở hữu/định ngữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 的
助 trợ từ
trợ từ sở hữu/định ngữ
这是我的书。
Đây là cuốn sách của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
的 — trợ từ sở hữu/định ngữ
Cấu trúc & nét viết
的 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
勺 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét