Từ
枚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
枚 (méi) là một từ tiếng Trung: [lượng từ] (dùng cho tiền xu, huy chương, tem, đồ vật nhỏ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 枚
量 lượng từ
[lượng từ] (dùng cho tiền xu, huy chương, tem, đồ vật nhỏ)
我有三枚硬币。
Tôi có ba đồng xu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
枚 — [lượng từ] (dùng cho tiền xu, huy chương, tem, đồ vật nhỏ)
Cấu trúc & nét viết
枚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét