Từ
挖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
挖 (wā) là một từ tiếng Trung: đào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挖
动 động từ
đào
他在花园里挖了一个洞。
Anh ấy đào một cái hố trong vườn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
挖 — đào
Cấu trúc & nét viết
挖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
乙 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét