Từ

幢 (zhuàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

幢 (zhuàng) là một từ tiếng Trung: từ chỉ định lượng cho tòa nhà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 幢

量 liàng lượng từ

từ chỉ định lượng cho tòa nhà

这幢楼很高。

zhè zhuàng lóu hěn gāo

Tòa nhà này rất cao.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

幢 zhuàng — từ chỉ định lượng cho tòa nhà

Cấu trúc & nét viết
1 幢 zhuàng — lượng từ chỉ tòa nhà

幢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét