Từ
傻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
傻 (shǎ) là một từ tiếng Trung: ngốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 傻
形 tính từ
ngốc
别傻了,这不可能是真的。
Đừng ngốc nữa, điều này không thể đúng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
傻 — ngốc
Cấu trúc & nét viết
傻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
囟 là bộ thủ trong 1 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét