Từ
们 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
们 (men) là một từ tiếng Trung: từ chỉ số nhiều (hậu tố). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 们
后缀 hậu tố
từ chỉ số nhiều (hậu tố)
我们是学生。
Chúng tôi là học sinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
们 — từ chỉ số nhiều (hậu tố)
Cấu trúc & nét viết
们 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
门 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét