Từ

龙 (lóng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

龙 (lóng) là một từ tiếng Trung: rồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 龙

名 míng danh từ

rồng

龙是中国文化的象征。

lóng shì zhōng guó wén huà de xiàng zhēng

Rồng là biểu tượng của văn hóa Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

龙 lóng — rồng

Cấu trúc & nét viết