Từ

超 (chāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

超 (chāo) là một từ tiếng Trung: vượt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 超

动 dòng động từ

vượt

他的成绩超过了班级平均水平。

tā de chéng jì chāo guò le bān jí píng jūn shuǐ píng

Điểm của anh ấy vượt mức trung bình của lớp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

超 chāo — vượt

Cấu trúc & nét viết