Từ
超 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
超 (chāo) là một từ tiếng Trung: vượt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 超
动 động từ
vượt
他的成绩超过了班级平均水平。
Điểm của anh ấy vượt mức trung bình của lớp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
超 — vượt
Cấu trúc & nét viết
超 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
召 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét