Từ
被 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
被 (bèi) là một từ tiếng Trung: bị/được (chỉ thụ động). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 被
介 giới từ
bị/được (chỉ thụ động)
他被老师批评了。
Anh ấy bị giáo viên chỉ trích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
被 — bị/được (chỉ thụ động)
Cấu trúc & nét viết
被 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
衤 là bộ thủ trong 13 chữ
皮 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét