Từ

被 (bèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

被 (bèi) là một từ tiếng Trung: bị/được (chỉ thụ động). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 被

介 jiè giới từ

bị/được (chỉ thụ động)

他被老师批评了。

tā bèi lǎo shī pī píng le

Anh ấy bị giáo viên chỉ trích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

被 bèi — bị/được (chỉ thụ động)

Cấu trúc & nét viết
1 被 bèi — họ

被 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét