Từ
虾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
虾 (xiā) là một từ tiếng Trung: tôm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 虾
名 danh từ
tôm
这道菜里有虾。
Món này có tôm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
虾 — tôm
Cấu trúc & nét viết
虾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
下 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét