Từ

朦胧 (méng lóng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

朦胧 (méng lóng) là một từ tiếng Trung: mờ ảo, lờ mờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 朦胧

形 xíng tính từ

mờ ảo, lờ mờ

月光朦胧,照在湖面上。

yuè guǎng méng lóng zhào zài hú miàn shàng

Ánh trăng mờ ảo, chiếu trên mặt hồ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

朦 méng — mờ mịt (liên quan đến tầm nhìn bị che khuất)

胧 lóng — mơ hồ, lờ mờ (tăng cường cảm giác mờ ảo)

Cấu trúc & nét viết
1 朦 méng — mờ tối, mơ hồ (trong 朦胧: ánh trăng mờ tối hoặc không rõ ràng)

朦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 蒙 méng — ngu dốt, thiếu hiểu biết
Xpinyin
蒙 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 胧 lóng — ánh trăng mờ; mờ ảo, không rõ ràng (trong 朦胧)

胧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét