Từ
朦胧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
朦胧 (méng lóng) là một từ tiếng Trung: mờ ảo, lờ mờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 朦胧
形 tính từ
mờ ảo, lờ mờ
月光朦胧,照在湖面上。
Ánh trăng mờ ảo, chiếu trên mặt hồ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
朦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
蒙 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
胧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét