Từ

考 (kǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

考 (kǎo) là một từ tiếng Trung: thi; kiểm tra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 考

动 dòng động từ

thi; kiểm tra

我明天要考中文。

wǒ míng tiān yào kǎo zhōng wén

Ngày mai tôi có bài thi tiếng Trung.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

考 kǎo — thi; kiểm tra

Cấu trúc & nét viết