Từ

紧 (jǐn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

紧 (jǐn) là một từ tiếng Trung: chặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 紧

形 xíng tính từ

chặt

这条裤子太紧了。

zhè tiáo kù zi tài jǐn le

Chiếc quần này chặt quá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

紧 jǐn — chặt

Cấu trúc & nét viết
1 紧 jǐn — khít, sát nhau; trái nghĩa với 'lỏng'

紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét