Từ
紧 (jǐn) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
紧 (jǐn) là một từ tiếng Trung: chặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 紧
形 xíng tính từ
chặt
这条裤子太紧了。
zhè tiáo kù zi tài jǐn le
Chiếc quần này chặt quá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
紧 jǐn — chặt
Từ có ký tự này (13)
-
Ví dụ
我第一次演讲时很紧张。
wǒ dì yī cì yǎn jiǎng shí hěn jǐn zhāng
Tôi rất căng thẳng khi lần đầu tiên phát biểu.
-
Ví dụ
天要下雨了,赶紧回家吧。
tiān yào xià yǔ le gǎn jǐn huí jiā ba
Trời sắp mưa rồi, nhanh về nhà đi.
-
- 不 không; cung cấp phủ định
- 要 quan trọng/cần; tạo thành 'quan trọng' với 紧
- 紧 chặt/khẩn cấp/nghiêm trọng; kết hợp với 要 có nghĩa 'quan trọng'
Ví dụ
你别担心,不要紧的。
nǐ bié dān xīn bú yào jǐn de
Đừng lo lắng, không sao đâu.
-
Ví dụ
我们要抓紧时间完成这个项目。
wǒ men yào zhuā jǐn shí jiān wán chéng zhè ge xiàng mù
Chúng ta cần khẩn trương hoàn thành dự án này.
-
- 紧 chặt; căng (nhấn mạnh sự gần gũi không có khoảng cách)
- 密 dày đặc; thân mật (nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và gần gũi)
Ví dụ
他们之间保持着紧密的联系。
tā men zhī jiān bǎo chí zhe jǐn mì de lián xì
Họ duy trì mối liên hệ chặt chẽ với nhau.
Xem thêm (+8)
-
- 紧 chặt, căng (truyền đạt áp lực và căng thẳng)
- 急 khẩn cấp, vội vã (truyền đạt tính cấp bách và cần hành động nhanh)
Ví dụ
这是紧急情况,我们必须立即行动。
zhè shì jǐn jí qíng kuàng wǒ men bì xū lì jí xíng dòng
Đây là tình huống khẩn cấp, chúng ta phải hành động ngay lập tức.
-
Ví dụ
我们要加紧工作进度。
wǒ men yào jiā jǐn gōng zuò jìn dù
Chúng ta cần đẩy nhanh tiến độ công việc.
-
Ví dụ
这些细节无关紧要,我们应该关注重点。
zhè xiē xì jié wú guān jǐn yào wǒ men yīng gāi guān zhù zhòng diǎn
Những chi tiết này không quan trọng, chúng ta nên tập trung vào những điểm chính.
-
Ví dụ
他的日程安排得很紧凑。
tā de rì chéng ān pái de hěn jǐn còu
Lịch trình của anh ấy được sắp xếp rất chặt chẽ.
-
Ví dụ
政府决定紧缩财政支出。
zhèng fǔ jué dìng jǐn suō cái zhèng zhī chū
Chính phủ quyết định thắt chặt chi tiêu tài chính.
-
- 紧 khẩn cấp, nghiêm trọng (nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của sự khan hiếm)
- 缺 thiếu, khan hiếm (ý nghĩa cốt lõi của sự thiếu hụt)
Ví dụ
这个地区水资源紧缺。
zhè ge dì qū shuǐ zī yuán jǐn quē
Tài nguyên nước khan hiếm ở khu vực này.
-
- 紧 căng thẳng, chặt chẽ (truyền đạt sự hạn chế và căng thẳng)
- 迫 bức bách, ép buộc (truyền đạt áp lực và tính cấp thiết)
Ví dụ
时间很紧迫,我们必须快点。
shí jiān hěn jǐn pò wǒ men bì xū kuài diǎn
Thời gian cấp bách, chúng ta phải nhanh lên.
-
Ví dụ
你的健康最要紧。
nǐ de jiàn kāng zuì yào jǐn
Sức khỏe của bạn là quan trọng nhất.
Cấu trúc & nét viết
紧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
紧 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét