Từ
端 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
端 (duān) là một từ tiếng Trung: giữ thăng bằng, mang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 端
动 động từ
giữ thăng bằng, mang
他端着一盘菜走进来。
Anh ấy bưng một đĩa thức ăn đi vào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
端 — giữ thăng bằng, mang
Cấu trúc & nét viết
端 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
耑 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét