Từ

端 (duān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

端 (duān) là một từ tiếng Trung: giữ thăng bằng, mang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 端

动 dòng động từ

giữ thăng bằng, mang

他端着一盘菜走进来。

tā duān zhe yì pán cài zǒu jìn lái

Anh ấy bưng một đĩa thức ăn đi vào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

端 duān — giữ thăng bằng, mang

Cấu trúc & nét viết