Từ
窑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
窑 (yáo) là một từ tiếng Trung: lò nung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 窑
名 danh từ
lò nung
他在窑里烧制陶器。
Anh ấy nung gốm trong lò.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
窑 — lò nung
Cấu trúc & nét viết
窑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét