Từ

窑 (yáo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

窑 (yáo) là một từ tiếng Trung: lò nung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 窑

名 míng danh từ

lò nung

他在窑里烧制陶器。

tā zài yáo lǐ shāo zhì táo qì

Anh ấy nung gốm trong lò.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

窑 yáo — lò nung

Cấu trúc & nét viết
1 窑 yáo — lò nung gạch ngói hoặc đồ gốm sứ

窑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét