Từ
甩 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
甩 (shuǎi) là một từ tiếng Trung: quăng, vung, ném. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 甩
动 động từ
quăng, vung, ném
他把书包甩在床上。
Anh ấy quăng ba lô lên giường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
甩 — quăng, vung, ném
Cấu trúc & nét viết
甩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét