Từ
煮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
煮 (zhǔ) là một từ tiếng Trung: luộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 煮
动 động từ
luộc
她正在煮鸡蛋。
Cô ấy đang luộc trứng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
煮 — luộc
Cấu trúc & nét viết
煮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
者 là bộ thủ trong 13 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét