Từ

煮 (zhǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

煮 (zhǔ) là một từ tiếng Trung: luộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 煮

动 dòng động từ

luộc

她正在煮鸡蛋。

tā zhèng zài zhǔ jī dàn

Cô ấy đang luộc trứng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

煮 zhǔ — luộc

Cấu trúc & nét viết
1 煮 zhǔ — đun sôi hoặc nấu thứ gì trong nước

煮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét