Từ
徐徐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
徐徐 (xú xú) là một từ tiếng Trung: từ từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 徐徐
副 phó từ
từ từ
太阳徐徐升起。
Mặt trời mọc từ từ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
徐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
徐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét