Từ

徐徐 (xú xú) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

徐徐 (xú xú) là một từ tiếng Trung: từ từ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 徐徐

副 fù phó từ

từ từ

太阳徐徐升起。

tài yáng xú xú shēng qǐ

Mặt trời mọc từ từ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

徐 xú — chậm, nhẹ nhàng (chữ đầu tiên cung cấp ý nghĩa cơ bản)

徐 xú — chậm, nhẹ nhàng (lặp lại để nhấn mạnh và tạo chức năng trạng từ)

Cấu trúc & nét viết
1 徐 xú — (văn viết) từ từ

徐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 徐 xú — (văn viết) từ từ

徐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét