Chữ

崽

Cấu trúc & nét viết
崽

崽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
2 思 sī — suy nghĩ, cân nhắc, động não
思 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét