Từ
勾 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
勾 (gōu) là một từ tiếng Trung: móc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 勾
动 động từ
móc
他用手指勾住了绳子。
Anh ấy móc sợi dây bằng ngón tay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
勾 — móc
Cấu trúc & nét viết
勾 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét