Từ

凑 (còu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凑 (còu) là một từ tiếng Trung: tập hợp; đến gần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凑

动 dòng động từ

tập hợp; đến gần

我们凑了一些钱给他。

wǒ men còu le yì xiē qián gěi tā

Chúng tôi góp một ít tiền cho anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凑 còu — tập hợp; đến gần

Cấu trúc & nét viết